Tặng ngay
gói sản phẩm
3x Triệu
Adroid - Cam lùi - Phim cách nhiệt - Lót sàn

KHÔNG GIAN NỘI THẤT
Bậc bước nguyên khối
Đẳng cấp - Tiện lợi
Mẫu bậc bước chân hỗ trợ lên xuống an toàn và tiện lợi phù hợp với nhiều đời xe
KHÔNG GIAN NỘI THẤT
Phụ kiện trang trí nội thất
Sang trọng - Tinh tế
Phụ kiện trang trí nội thất dành riêng cho Xpander, lắp đặt chính hãng tại showroom.


KHÔNG GIAN NỘI THẤT
Bọc nội thất
Bền bỉ - Hài hòa - Dễ vệ sinh
Cung cấp các dịch vụ cá nhân hóa nội thất, Ghế trần sàn, đa dạng mẫu mã cho khách hàng lựa chọn . Thi công trực tiếp.
KHÔNG GIAN NỘI THẤT
Màn hình Android - Android box
Tiện nghi - Hiện đại
Plug and play, cắm vào là sử dụng được ngay, cấu hình cao tính năng vượt trội, sử dụng mượt mà. Thi công trực tiếp.


KHÔNG GIAN NỘI THẤT
Nâng cấp ánh sáng
Đèn gầm 3 chế độ
Mở rộng vùng chiếu sáng với 3 chế độ sáng khác nhau, sử dụng zắc cắm theo xe. Bảo hành chính hãng tại cửa hàng.
Sản phẩm thông dụng

ANDROID BOX
Chính hãng
Bảo hành 12 tháng
Sử dụng zắc zin

MÂM - LỐP
Phay mâm theo yêu cầu
Bảo hành 12 tháng
Bảo dưỡng

COMBO NỘI THẤT
GHẾ TRẦN SÀN 5D
TẶNG LÓT CỐP

ÁP SUẤT LỐP
Chính hãng
Bảo hành 12 tháng
Chỉ từ: 2.000.000

ỐP CHÉN CỬA
Combo ốp phụ kiện
Chỉ từ: 500.000
Ưu Đãi Độc quyền
Tiết kiệm ngay hàng triệu đồng với các gói dịch vụ cao cấp

GIẢM NGAY
2.500.000Đ
Gói Phủ Ceramic 9H Premium
- • Bảo vệ sơn xe tối ưu
- • Bảo hành chính hãng 5 năm

GIẢM NGAY
1.800.000Đ
Phim Bảo Vệ Sơn 3M
- • Bảo vệ sơn xe tối ưu
- • Bảo hành chính hãng 5 năm
TECHNICAL SPECIFICATIONS
Wheel Drive | 2WD (FWD) |
Steering | RHD |
| Dimensions | |
Length x Width x Height | 4,590 x 2100 x 1750 mm |
Wheelbase | 2,780 mm |
| Track | |
Front | 1,520 mm |
Rear | 1,510 mm |
Ground clearance | 220 mm |
Seating capacity persons | 7 |
| Performance | |
Min. turning radius | 5.2 m |
Maximum Speed | 170 km |
| Engine | |
Type | 1.5-liter 16-valve DOHC MIVEC 4 Cylinder |
Total displacement cc | 1499 cc |
Injection system | Electronically Controlled Injection-Multi |
Emission level | EURO-4 |
Max. output | KW(PS)/rpm 77(105)/6000 |
Max. torque N.m/rpm | 141/4000 |
| Fuel system | |
Fuel type | Octane/LPG |
Fuel tank capacity | 45 Litre (Octane) / 40 Litre (LPG) |
Transmission (type) | 4AT |
| Suspensions | |
Front | MacPherson strut |
Rear | Torsion beam |
| Brakes | |
Front | Ventilated Discs |
Rear | Drum Brakes |
| Loads | |
Curb Weight kg | 1,252 kg |
Gross Vehicle Weight | 1,840 kg |
| Tires and Wheels | |
Front and rear | 205/55R17 Alloy wheels |
